oi nước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái đất bị đẫm nước, ngập nước đến mức gây hại: Dùng để miêu tả đất đai bị ứ đọng quá nhiều nước, khiến cây cối không phát triển được, bị úa vàng hoặc chết.
- Trạng thái ngột ngạt, ẩm ướt do nước: Có thể dùng để miêu tả không khí hoặc môi trường ẩm ướt, ngột ngạt một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận mưa lớn kéo dài, cả cánh đồng trở nên oi nước, lúa bắt đầu chết dần.
- Khu vườn phía sau nhà bị oi nước khiến rau màu không thể sinh trưởng.
- Thời tiết oi nước của mùa này khiến ai cũng cảm thấy bức bối, khó thở.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đất oi nước": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh tình trạng đất bị ngập úng nặng.
- Vùng trũng này dễ bị đất oi nước mỗi khi mưa xuống.
- "Trời oi nước": Cách nói miêu tả thời tiết vừa nóng bức, vừa ẩm ướt, ngột ngạt.
- Trời oi nước cả tuần khiến công việc đồng áng bị đình trệ.
Biến thể và từ gần giống
- Úng nước (động từ/tính từ): Chỉ tình trạng bị ngập, đọng nước cục bộ.
- Cánh đồng bị úng nước sau cơn bão.
- Ngập úng (tính từ): Chỉ tình trạng ngập nước nghiêm trọng và kéo dài.
- Tình trạng ngập úng tại khu vực này đã trở nên phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Ẩm thấp: Có độ ẩm cao, thường gây khó chịu.
- Ngập nước: Bị nước tràn ngập, ngập lụt.
Từ trái nghĩa
- Khô ráo: Không có nước, độ ẩm thấp.
- Thoáng đãng: (Không khí) trong lành, dễ chịu, không bí bách.
Lưu ý sử dụng
- Từ "oi nước" thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, thời tiết hoặc miêu tả môi trường đất đai. Đây là một từ mang tính địa phương, phổ biến trong tiếng Việt.
- Khi dùng để miêu tả thời tiết ("trời oi nước"), từ này không chỉ nói về độ ẩm mà còn bao hàm cảm giác nóng bức, ngột ngạt.
- tt Nói đất đẫm nước khiến cây cối bị úa, không phát triển được: Trời oi nước, lá cây bị vàng úa.